Doanh nghiệp Việt Nam trước “luật chơi xanh” toàn cầu: Từ thích ứng bị động đến kiến tạo lợi thế cạnh tranh

12:58:15 | 21/4/2026

Trong bối cảnh ESG đang trở thành chuẩn mực toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam không thể chỉ là nhà sản xuất chi phí thấp, mà phải trở thành đối tác có trách nhiệm trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và quản trị minh bạch sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong thập kỷ tới. Xung quanh nội dung này, phóng viên đã có cuộc phỏng vấn ông Nguyễn Quang Vinh – Phó Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp vì sự Phát triển bền vững Việt Nam (VBCSD).

Thưa ông, trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với tình hình biến đổi khí hậu, đứt gãy chuỗi cung ứng và các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe, vai trò của doanh nghiệp Việt Nam đang được định hình lại như thế nào?
Có thể nói, nền kinh tế toàn cầu đang vận hành trong một “trạng thái mới”. Theo World Economic Forum, tổng tài sản đầu tư bền vững toàn cầu đã vượt 35 nghìn tỷ USD, phản ánh sự dịch chuyển mang tính cấu trúc của dòng vốn. Không chỉ vậy, ESG đang tái định hình toàn bộ hành vi doanh nghiệp. Theo OECD, năm 2024, có 91% doanh nghiệp niêm yết (theo vốn hóa thị trường) đã công bố thông tin liên quan đến phát triển bền vững, tăng mạnh so với 86% năm 2022. Điều này cho thấy ESG đã trở thành một chuẩn mực phổ quát, chứ không còn là xu hướng tự nguyện.

Trong bối cảnh đó, vai trò của doanh nghiệp Việt Nam đang được tái định vị. Chúng ta là nước hội nhập sâu rộng vào kinh tế khu vực và thế giới với mô hình hoạt động dịch chuyển từ gia công, hàm lượng chất xám, giá trị gia tăng thấp sang nâng cao gia trị gia tăng, tăng cường vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ là nhà sản xuất chi phí thấp, mà phải trở thành đối tác có trách nhiệm trong hệ sinh thái toàn cầu. Doanh nghiệp Việt cần đầu tư vào công nghệ sạch, quản trị minh bạch với lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu mới và sản xuất bền vững dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo để gia nhập sâu rộng hơn nữa vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mặt khác, doanh nghiệp cũng đang trở thành chủ thể hiện thực hóa các cam kết quốc gia về tăng trưởng xanh. Các mục tiêu về phát thải ròng bằng “0” hay chuyển đổi năng lượng chỉ có thể đạt được khi được triển khai trong thực tiễn sản xuất – nơi doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm. Nói cách khác, doanh nghiệp không còn là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà là đối tác đồng hành trong quá trình thực thi.

Bên cạnh đó, tư duy phát triển đang chuyển từ tuân thủ sang tạo giá trị. ESG không còn là chi phí, mà còn là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp quản trị rủi ro, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng khả năng chống chịu trước các sự kiện bất khả kháng nói chung, các cú sốc kinh tế và chuỗi cung ứng nói riêng. Vai trò của doanh nghiệp cũng đang mở rộng ra toàn chuỗi giá trị. Các yêu cầu quốc tế buộc doanh nghiệp lớn phải dẫn dắt hệ sinh thái, đồng hành cùng các nhà cung cấp cùng nâng cao tiêu chuẩn, qua đó hình thành các chuỗi cung ứng bền vững mang tính liên kết cao hơn.

Từ thực tiễn, ông đánh giá thế nào về mức độ chuyển đổi ESG tại Việt Nam, và điều gì đang cản trở quá trình này?
Việt Nam đã có những bước tiến đáng ghi nhận về nhận thức. Theo báo cáo ESG Progress Tracker Report năm 2025 của PwC, 89% doanh nghiệp tại Việt Nam được khảo sát đã có cam kết hoặc kế hoạch triển khai ESG trong 2 - 4 năm tới. Đây là một tín hiệu rất tích cực. Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết và thực thi vẫn còn đáng kể.

Một trong những rào cản lớn nhất là tài chính và năng lực triển khai. Theo các thống kê quốc tế thực hiện bởi Reuters, 36% nhà quản lý cho biết thiếu nguồn lực tài chính để đạt mục tiêu bền vững, và 39% cho rằng thiếu kỹ năng nội bộ. Điều này đặc biệt đúng với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.
Ngoài ra, sự phức tạp của hệ sinh thái ESG cũng là một thách thức lớn. Hiện có hàng trăm khung tiêu chuẩn khác nhau, và thị trường dữ liệu ESG đang tăng trưởng nhanh với tốc độ khoảng 23%/năm, quy mô vượt 1,5 tỷ USD. Tuy nhiên, sự thiếu đồng nhất của dữ liệu và tiêu chuẩn lại khiến doanh nghiệp khó triển khai một cách hiệu quả.

Ở cấp độ toàn cầu, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng yếu tố vĩ mô như lạm phát và bất ổn tài chính có thể làm chậm dòng vốn ESG, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi. Điều này lý giải vì sao dù áp lực lớn, tốc độ chuyển đổi vẫn chưa tương xứng.

Tại Việt Nam, thách thức còn nằm ở khoảng cách chính sách – thực thi. Báo cáo của PwC cũng chỉ ra rằng Việt Nam có thể chỉ đạt 38% mức giảm phát thải vào năm 2030, thấp hơn mục tiêu cam kết 43,5%. Chúng ta đã đi nhanh về nhận thức, nhưng vẫn đang “đi chậm” trong hành động.


VCCI tổ chức Lễ phát động Diễn đàn năng lượng và môi trường thế giới - Việt Nam 2026 và bình xét vinh danh “Năng lượng và môi trường xanh bền vững tại Việt Nam”

VCCI đang ưu tiên những giải pháp nào để giúp doanh nghiệp triển khai ESG hiệu quả hơn, thưa ông?
Chúng tôi tiếp cận vấn đề theo hướng hệ sinh thái.
Trước hết là công cụ quản trị. Bộ chỉ số doanh nghiệp bền vững (Bộ chỉ số CSI) được VCCI chủ trì xây dựng để giúp doanh nghiệp “chuyển ngữ” ESG thành các chỉ tiêu cụ thể, phù hợp với trình độ phát triển doanh nghiệp và bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam. Đặc biệt hơn nữa, từ năm 2025 Bộ chỉ số CSI dành cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ cũng đã được giới thiệu, giúp nhóm doanh nghiệp này dần tiếp cận từng bước về ESG. Việc xây dựng bộ công cụ là Bộ chỉ số CSI phản ánh được nội hàm ESG của Việt Nam cùng tính chất đơn giản về cấu trúc, dễ hiểu về nội dung và dễ áp dụng với các loại hình doanh nghiệp là rất cần thiết..

Thứ hai là nâng cao năng lực triển khai. ESG không thể thành công nếu chỉ dừng ở cấp chiến lược. Chúng tôi tập trung vào đào tạo thực hành, giúp doanh nghiệp xây dựng lộ trình cụ thể.

Thứ ba là thúc đẩy tài chính xanh. OECD cho thấy các nhà đầu tư tổ chức hiện nắm giữ khoảng 47% tổng vốn cổ phần toàn cầu, và đóng vai trò quyết định trong phân bổ vốn cho các hoạt động bền vững. Vì vậy, kết nối doanh nghiệp với dòng vốn này là ưu tiên quan trọng.

Thứ tư là hoàn thiện khung chính sách. Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể với Luật Bảo vệ môi trường 2020, thị trường carbon thí điểm, và các chiến lược tăng trưởng xanh. Tuy nhiên, cần tiếp tục cải thiện tính đồng bộ và khả thi.

Trong 5–10 năm tới, đâu là những trụ cột quan trọng nhất để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh?
Tôi cho rằng trong 5 - 10 năm tới, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam sẽ không còn được quyết định bởi chi phí lao động hay lợi thế tài nguyên, mà sẽ được định hình bởi khả năng thích ứng với những chuyển dịch mang tính cấu trúc của kinh tế toàn cầu.

Các nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy, thế giới đang bước vào một giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng. Báo cáo The State of Organizations 2026 của McKinsey chỉ ra rằng ba lực đẩy mang tính “kiến tạo lại” (tectonic forces) đang đồng thời tác động đến mọi tổ chức, bao gồm: đột phá công nghệ (đặc biệt là AI), bất định kinh tế - địa chính trị, và sự thay đổi trong kỳ vọng của lực lượng lao động. Đây không phải là những xu hướng ngắn hạn, mà là những biến đổi nền tảng buộc doanh nghiệp phải tái định nghĩa cách tạo ra giá trị.

Trong bối cảnh đó, tôi cho rằng có 4 trụ cột chiến lược mà doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung.

Thứ nhất, đổi mới sáng tạo gắn với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Theo McKinsey, việc tích hợp AI và dữ liệu đang tái cấu trúc toàn bộ cách thức vận hành của tổ chức. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc phải tối ưu hóa năng lượng đến thiết kế sản phẩm bền vững.

Thứ hai, phát triển mô hình tổ chức linh hoạt và lấy con người làm trung tâm. Một trong những thay đổi sâu sắc nhất hiện nay là sự chuyển dịch trong kỳ vọng của người lao động. Các mô hình làm việc mới, cùng với sự thay đổi về nhân khẩu học và giá trị nghề nghiệp, đang buộc doanh nghiệp phải vượt qua các cấu trúc tổ chức truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi xanh, khi nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, ESG hay công nghệ sạch vẫn còn thiếu hụt.

Thứ ba, xây dựng chuỗi giá trị bền vững và có khả năng chống chịu. Các quy định mới từ Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và các thị trường phát triển đang chuyển trọng tâm từ doanh nghiệp đơn lẻ sang toàn bộ chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn về phát thải, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trên toàn chuỗi.

Thứ tư, tiếp cận và huy động tài chính xanh. Các tổ chức quốc tế đều nhấn mạnh rằng chi phí vốn sẽ ngày càng ưu ái các doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng và minh bạch.

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, các trụ cột này không tồn tại độc lập, mà gắn kết trong một chuyển dịch lớn hơn: từ mô hình doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả ngắn hạn sang mô hình tạo giá trị dài hạn dựa trên công nghệ, con người và trách nhiệm xã hội.

Trong lịch sử phát triển kinh tế, mỗi giai đoạn chuyển đổi đều tạo ra những “người dẫn đầu mới”. Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” như vậy. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chủ động nắm bắt các xu hướng toàn cầu, tận dụng lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do và đầu tư nghiêm túc vào chuyển đổi xanh, chúng ta hoàn toàn có thể không chỉ theo kịp, mà còn định vị lại vai trò của mình trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Trân trọng cảm ơn ông!